Kaori Dict

除雪

じょせつ

josetsu

Âm Hán-Việt: TRỪ TUYẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.snow removal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They cleared the streets of snow.

  • People were removing the snow on the street.

  • They were shoveling the snow away.

  • At that time the snow plow was certainly our hero.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

除雪 (じょせつ) — snow removal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict