Kaori Dict

傷病

しょうびょう

shoubyou

Âm Hán-Việt: THƯƠNG BỆNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.injuries and sickness; wounds and illness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傷病 (しょうびょう) — injuries and sickness; wounds and illness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict