Kaori Dict

傷物

きずもの

kizumono

Âm Hán-Việt: THƯƠNG VẬT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.defective article; damaged goods

  2. danh từdated termmiệt thị

    2.deflowered girl; unmarried woman who has lost her virginity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They marked the damaged goods down by 40%.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傷物 (きずもの) — defective article; damaged goods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict