召し上げる
めしあげる
meshiageru
Cách viết khác: 召上げる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to forfeit; to confiscate
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to call out; to summon
めしあげる
meshiageru
Cách viết khác: 召上げる
1.to forfeit; to confiscate
2.to call out; to summon