Kaori Dict

とうげ

touge

N2

Âm Hán-Việt: ĐÈO

JLPT N2 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.núi cao; điểm khó
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.(mountain) pass; highest point on a mountain road; ridge

  2. danh từ

    2.peak (e.g. of summer); worst (e.g. of an illness); crisis; critical point; most difficult part

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trời trở mưa khi chúng tôi đến gần con đèo.

    It began to rain as we came near the pass.

  • The boom has peaked out.

  • The patient is now safe.

  • The patient is now out of danger.

  • We have already passed the peak of the summer heat, but it's still hot during the day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

峠 (とうげ) — núi cao; điểm khó | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict