Kaori Dict

特殊

とくしゅ

tokushu

N2

Âm Hán-Việt: ĐẶC THÙ

JLPT N2 · Bài 53

Nghĩa

  1. 1.đặc biệt
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.special; particular; peculiar; unique

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".

  • I work in a special unit.

  • Without a doubt, yours is a special case.

  • Some animals are endowed with special gifts.

  • You'll need a special tool to do it.

  • Blessed are those who have no talent!

  • I like the Terminator films because the special effects are fantastic.

  • I don't know if he has any special powers or not, but he's probably stronger than a normal human.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特殊 (とくしゅ) — đặc biệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict