Kaori Dict

小脇

こわき

kowaki

Âm Hán-Việt: TIỂU HIẾP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.under one's arm; (in) the armpit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boy has a bat under his arm.

  • He was carrying an umbrella under his arm.

  • He is holding his books under his arm.

  • He held a package under his arm.

  • She has a bag under her arm.

  • She has a book under her arm.

  • She carried the box under her arm.

  • Jack has a cat under his arm.

  • I saw him walking with a book under his arm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小脇 (こわき) — under one's arm; (in) the armpit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict