Kaori Dict

掌理

しょうり

shouri

Âm Hán-Việt: CHƯỞNG LÝ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.rule of law; administration of justice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掌理 (しょうり) — rule of law; administration of justice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict