Kaori Dict

焼け焦げ

やけこげ

yakekoge

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.burn hole; scorch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You burnt a hole in my coat with your cigarette.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焼け焦げ (やけこげ) — burn hole; scorch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict