Kaori Dict

焦げ臭い

こげくさい

kogekusai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.smelling burnt; tasting burnt; having a burnt smell

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The instant he opened the door, he smelt something burning.

  • I smell something burning.

  • Do you smell something burning?

  • It smells like something is burning.

  • I smell something burning in the kitchen.

  • "Can you smell something burning?" "Oh, I went and burnt the toast."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焦げ臭い (こげくさい) — smelling burnt; tasting burnt; having a burnt smell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict