焦げ付く
こげつく
kogetsuku
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ
1.to get burned and stuck on (e.g. rice in a pan)
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ
2.to become uncollectable (e.g. debt or loan); to become irrecoverable
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ
3.to remain unchanged (e.g. stock market)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 鍋を焦げつかせるな。
Don't let the pan boil dry.
- なべを焦げ付かせてはだめだよ。
Don't let the pan boil dry.