Kaori Dict

鍾馗

しょうき

shouki

Âm Hán-Việt: CHUNG QUỲ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Shōki the Plague-Queller; Zhong Kui; traditional Chinese deity said to prevent plagues and ward off evil and reputedly able to command 80,000 demons

  2. danh từlịch sử

    2.Shōki (WWII fighter aircraft)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鍾馗 (しょうき) — Shōki the Plague-Queller; Zhong Kui; traditional Chinese deity said to prevent plagues and ward off evil and reputedly able to command 80,000 demons | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict