Kaori Dict

正気

しょうき

shouki

Âm Hán-Việt: CHÍNH KHÍ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.sanity; consciousness; soberness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ta bất tỉnh nhưng tỉnh lại trong vài phút sau.

    She fainted but came to after a few minutes.

  • At last, Mary recovered her senses.

  • Are you nuts?

  • Are you losing your mind?

  • He came to himself.

  • Have you lost your mind?

  • He recovered the balance of his mind.

  • He's not all there.

  • Are you insane?

  • Round boxes? Are you nuts?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正気 (しょうき) — sanity; consciousness; soberness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict