Kaori Dict

笑気

しょうき

shouki

Âm Hán-Việt: TIẾU KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.laughing gas; nitrous oxide

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nitrous oxide stopped being used as an anaesthetic a long time ago.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笑気 (しょうき) — laughing gas; nitrous oxide | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict