Kaori Dict

上巻

じょうかん

joukan

Âm Hán-Việt: THƯỢNG QUYỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first volume (in a two or three-volume set); first book; volume one; book one

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上巻 (じょうかん) — first volume (in a two or three-volume set); first book; volume one; book one | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict