Kaori Dict

上代

じょうだい

joudai

Âm Hán-Việt: THƯỢNG ĐẠI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.ancient times (e.g. Heian and Nara periods in Japan); remote ages; early history

  2. danh từ

    2.(nominal) retail price

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上代 (じょうだい) — ancient times (e.g. Heian and Nara periods in Japan); remote ages; early history | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict