Kaori Dict

上端

じょうたん

joutan

Âm Hán-Việt: THƯỢNG ĐOAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.upper end; top; tip; top edge

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上端 (じょうたん) — upper end; top; tip; top edge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict