Kaori Dict

上塗り

うわぬり

uwanuri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.final coat (of paint, plaster, varnish, etc.); finish; glazing

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.adding more of the same (of something negative, e.g. shame)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He coated the wall with paint.

  • Don't bring on any more shame.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上塗り (うわぬり) — final coat (of paint, plaster, varnish, etc.); finish; glazing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict