Kaori Dict

はかり

hakari

N2

Âm Hán-Việt: XỨNG

JLPT N2 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.cân; thước cân
  1. danh từ

    1.scales; weighing machine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You can weigh your baggage in this balance.

  • I weighed myself on the bathroom scales.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秤 (はかり) — cân; thước cân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict