Kaori Dict

薄める

うすめる

usumeru

N2

JLPT N2 · Bài 49

Nghĩa

  1. 1.điều hoà; làm loãng; làm nhạt; làm yếu
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to dilute; to water down; to thin; to lighten (e.g. a color); to make less strong (e.g. flavor, depth, etc.)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to soften (e.g. a statement, impression, etc.); to weaken (e.g. an effect); to tone down; to temper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was wearing a light blue tie.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薄める (うすめる) — điều hoà; làm loãng; làm nhạt; làm yếu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict