Kaori Dict

上履き

うわばき

uwabaki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hallway slippers; indoor shoes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Each of the students has his own shoes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上履き (うわばき) — hallway slippers; indoor shoes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict