Kaori Dict

乗換駅

のりかええき

norikaeeki

Âm Hán-Việt: THỪA HOÁN DỊCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.transfer station; transfer point

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗換駅 (のりかええき) — transfer station; transfer point | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict