Kaori Dict

同じ

おなじ

onaji

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.cùng; giống nhau; như nhau
  1. bổ nghĩa đứng trước danh từtính từ đuôi な

    1.same; identical; equal; alike; equivalent

  2. phó từ

    2.anyway; in any case; if one must ...; if one has to ...; as long as ...

    as 同じ...なら

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi cũng nghĩ như vậy.

    I agree.

  • Bạn cao bằng tôi.

    You are as tall as I am.

  • Mọi người đều đang nghĩ về cùng một điều.

    Everyone thinks the same thing.

  • Đừng bắt tôi phải nói đi nói lại một điều!

    Don't make me say the same thing over and over again!

  • Cô ấy tầm tuổi tôi.

    She is about my age.

  • Cô ấy cũng bật như Tom.

    She's as busy as Tom.

  • Cô ấy tuổi cỡ ngang tôi.

    She is about my age.

  • Cô ấy tầm tuổi tôi.

    She is about my age.

  • Tôi có một người anh trai cùng tuổi với bạn.

    I have a brother who's the same age as you.

  • Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.

    Well begun is half done.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同じ (おなじ) — cùng; giống nhau; như nhau | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict