Kaori Dict

乗船

じょうせん

jousen

Âm Hán-Việt: THỪA THUYỀN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.embarking (a ship); embarkation; boarding

  2. danh từ

    2.ship (carrying someone)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There were two women on board.

  • I went aboard.

  • They went on board the ship.

  • We went on board a ship.

  • He is onboard the ship.

  • There are thirty people on board.

  • The passengers on board were mostly Japanese.

  • All thirty people on board died.

  • They embarked at Southampton for New York.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗船 (じょうせん) — embarking (a ship); embarkation; boarding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict