Kaori Dict

剰余

じょうよ

jouyo

Âm Hán-Việt: THẶNG DƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.surplus; balance; remainder

  2. danh từmathematics

    2.remainder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "With just a little bit of spare energy, he crushed the cooled and solidified rock mass, grabbing and crushing it" Terada Torahiko, "From the Foot of Mt. Asama"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剰余 (じょうよ) — surplus; balance; remainder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict