Kaori Dict

場末

ばすえ

basue

Âm Hán-Việt: TRƯỜNG MẠT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.outskirts (of a town); run-down district

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I like to go to a local jazz club where I can enjoy live music.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

場末 (ばすえ) — outskirts (of a town); run-down district | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict