Kaori Dict

常習犯

じょうしゅうはん

joushuuhan

Âm Hán-Việt: THƯỜNG TẬP PHẠM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.habitual criminal; recidivist

  2. danh từ

    2.recidivism; habitual criminal activity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She's always late, isn't she?

  • She is habitually late.

  • Tom is a bed-wetter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常習犯 (じょうしゅうはん) — habitual criminal; recidivist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict