Kaori Dict

畳み込む

たたみこむ

tatamikomu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to fold in; to fold up; to fold (something) up and put it in (a closet, etc.)

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to store in one's heart; to bear in mind; to keep in mind

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    3.to do in rapid succession; to do relentlessly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畳み込む (たたみこむ) — to fold in; to fold up; to fold (something) up and put it in (a closet, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict