畳み込む
たたみこむ
tatamikomu
Cách viết khác: たたみ込む
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
1.to fold in; to fold up; to fold (something) up and put it in (a closet, etc.)
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
2.to store in one's heart; to bear in mind; to keep in mind
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
3.to do in rapid succession; to do relentlessly