Kaori Dict

譲り合う

ゆずりあう

yuzuriau

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to give and take; to make mutual concessions; to compromise

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's compromise.

  • I'm sure that if the two of them compromised a little, this project would be a great success. That's just how it feels.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

譲り合う (ゆずりあう) — to give and take; to make mutual concessions; to compromise | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict