Kaori Dict

植民

しょくみん

shokumin

Âm Hán-Việt: THỰC DÂN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.colonization; colonisation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?

    Do you think mankind will someday colonize the Moon?

  • Người Roma cổ đại đã thành lập thuộc địa trên khắp châu Âu.

    The ancient Romans founded colonies throughout Europe.

  • They are planning to settle Missouri.

  • The colony declared independence.

  • England established many colonies.

  • Mars will be colonized.

  • Britain established many colonies.

  • They established settlements in Africa.

  • After the war, Britain had many colonies.

  • The colony has not declared independence as yet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

植民 (しょくみん) — colonization; colonisation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict