Kaori Dict

皮肉

ひにく

hiniku

N2

Âm Hán-Việt: BÌ NHỤC

JLPT N2 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.châm ngôn; châm ngôn
  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.irony; sarcasm; cynicism; satire

  2. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.unexpected; different from what one expected; not as one had planned

  3. danh từ

    3.(only) surface; something superficial

  4. danh từcổ

    4.skin and bone; body

    literal meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's ironic.

  • She doesn't understand sarcasm.

  • He always makes cynical remarks to me.

  • She spoke with a suggestion of sarcasm in her voice.

  • She will perceive his irony.

  • He spoke with a suggestion of sarcasm in his voice.

  • That might come off as sarcastic.

  • He smiled a cynical smile at me.

  • His ironical remarks are not directed at you.

  • He smiled a cynical smile at me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皮肉 (ひにく) — châm ngôn; châm ngôn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict