Kaori Dict

色鉛筆

いろえんぴつ

iroenpitsu

Âm Hán-Việt: SẮC DUYÊN BÚT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.colored pencil; coloured pencil

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi cần bút chì màu.

    I need colored pencils.

  • Do you have any colored pencils?

  • Do you have any colored pencils?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

色鉛筆 (いろえんぴつ) — colored pencil; coloured pencil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict