Kaori Dict

色眼鏡

いろめがね

iromegane

Âm Hán-Việt: SẮC NHÃN KÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.coloured glasses; tinted glasses; sunglasses

  2. danh từ

    2.biased view; preconceived view

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

色眼鏡 (いろめがね) — coloured glasses; tinted glasses; sunglasses | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict