Kaori Dict

色香

いろか

iroka

Âm Hán-Việt: SẮC HƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.loveliness; charm; allure; beauty

  2. danh từ

    2.colour and scent; color and scent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was fascinated with her beauty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

色香 (いろか) — loveliness; charm; allure; beauty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict