Kaori Dict

触れ回る

ふれまわる

furemawaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to go around spreading (news, rumors, etc.); to cry about; to circulate; to broadcast

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She spread the gossip all over the town.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

触れ回る (ふれまわる) — to go around spreading (news, rumors, etc.); to cry about; to circulate; to broadcast | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict