食い逸れる
くいはぐれる
kuihagureru
Cách viết khác: 食いっ逸れる・食いはぐれる・食いっぱぐれる · Cách đọc khác: くいっぱぐれる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
1.to miss a meal
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
2.to lose the means to make one's livelihood
くいはぐれる
kuihagureru
Cách viết khác: 食いっ逸れる・食いはぐれる・食いっぱぐれる · Cách đọc khác: くいっぱぐれる
1.to miss a meal
2.to lose the means to make one's livelihood