Kaori Dict

食い荒らす

くいあらす

kuiarasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to eat up and spoil (e.g. crops); to eat away; to devour; to wolf down

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to eat a bit of everything

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to encroach upon; to take over; to steal (e.g. support)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The insect ate the peach hollow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食い荒らす (くいあらす) — to eat up and spoil (e.g. crops); to eat away; to devour; to wolf down | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict