Kaori Dict

尻上がり

しりあがり

shiriagari

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.rising intonation; upward inflection

  2. danh từ

    2.rising tendency; upward trend; getting better; improvement

  3. danh từ

    3.feet-first somersault hanging from the horizontal bar

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尻上がり (しりあがり) — rising intonation; upward inflection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict