Kaori Dict

標識

ひょうしき

hyoushiki

N2

Âm Hán-Việt: TIÊU THỨC

JLPT N2 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.dấu hiệu; chỉ báo
  1. danh từ

    1.sign; mark; marker; beacon

  2. danh từlinguistics

    2.marker

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They fixed the sign to the wall.

  • What does that sign say?

  • I did not see the sign.

  • Look at the sign just ahead of you.

  • I can't see the road signs in this fog.

  • Didn't you disregard a stop sign?

  • The sign indicates the way to go.

  • The sign says "Exit."

  • Most signs are written in English.

  • I can't understand this sign's meaning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

標識 (ひょうしき) — dấu hiệu; chỉ báo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict