Kaori Dict

信管

しんかん

shinkan

Âm Hán-Việt: TÍN QUẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fuse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They defused the bomb before it could blow up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信管 (しんかん) — fuse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict