Kaori Dict

信号旗

しんごうき

shingouki

Âm Hán-Việt: TÍN HIỆU KỲ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.signal flag

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you just crouch a little, the signal flag can just be seen flicking in and out of sight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信号旗 (しんごうき) — signal flag | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict