Kaori Dict

瓶詰め

びんづめ

binzume

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.đóng chai; đóng bình; đóng lọ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.bottling

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.bottled

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Having said 'domestic wine', anything bottled domestically is deemed to be domestic wine.

  • Semen is worth bottling.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓶詰め (びんづめ) — đóng chai; đóng bình; đóng lọ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict