Kaori Dict

信憑性

しんぴょうせい

shinpyousei

Âm Hán-Việt: TÍN BẰNG TÍNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.authenticity; credibility

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For this reason, the credibility of the book's authors rests on the credibility of their sources.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信憑性 (しんぴょうせい) — authenticity; credibility | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict