Kaori Dict

心臓部

しんぞうぶ

shinzoubu

Âm Hán-Việt: TÂM TẠNG BỘ

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.region of the heart; central part

  2. danh từ

    2.heart (e.g. of a city); center

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心臓部 (しんぞうぶ) — region of the heart; central part | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict