Kaori Dict

心待ちにする

こころまちにする

kokoromachinisuru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ する

    1.to look forward to

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm looking forward to your reply.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心待ちにする (こころまちにする) — to look forward to | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict