Kaori Dict

心霊

しんれい

shinrei

Âm Hán-Việt: TÂM LINH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.spirit (e.g. human spirit); soul

  2. danh từ

    2.spirit; ghost; ethereal being

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This ghost photo is well made, but it's just a composite.

  • Now, as a test of courage, won't you go into that abandoned building over there? It's famous as a place haunted by spirits.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心霊 (しんれい) — spirit (e.g. human spirit); soul | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict