Kaori Dict

浮かべる

うかべる

ukaberu

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.nổi lên; thể hiện; hiện ra
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to float; to set afloat; to launch

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to show on one's face (smile, sadness, etc.)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to recall; to call to mind; to imagine; to think of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The monster's smile was cruel.

  • He is sailing a little boat on the water.

  • My mother was in tears.

  • She answered in tears.

  • Tom forced himself to smile.

  • Mother looked at me with tears in her eyes.

  • She spoke with tears in her eyes.

  • She smiled a charming smile.

  • He had a queer expression on his face.

  • Tom had a satisfied smile on his face.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浮かべる (うかべる) — nổi lên; thể hiện; hiện ra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict