Kaori Dict

浮く

うく

uku

N2

JLPT N2 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.nổi lên; vui vẻ; thả lỏng
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to float

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to become merry; to be cheerful

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    3.to become loose; to become unsteady

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từkhẩu ngữ

    4.to feel out of it; to be cut off (e.g. from those around you); to feel out of place

  5. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    5.to be frivolous; to be uncertain

  6. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    6.to have (time, money, etc.) left over; to be saved (e.g. money)

  7. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    7.to have no basis; to be unreliable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Then she was floating on her back.

  • Being at the concert hall full of young kids made an old duffer like me feel out of tune.

  • Wood floats.

  • Wood floats in water.

  • A stone does not float.

  • Wood floats, but iron sinks.

  • You look gloomy.

  • Has the postman been yet?

  • Oil floats on water.

  • He looks gloomy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浮く (うく) — nổi lên; vui vẻ; thả lỏng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict