Kaori Dict

浮かぶ

うかぶ

ukabu

N2

JLPT N2 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.nổi lên; xuất hiện; nhớ tới
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từ

    1.to float; to be suspended

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từ

    2.to rise to the surface; to appear; to emerge; to show up; to loom (up)

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từ

    3.to come to mind; to have inspiration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Người ta có câu, một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao mà, có phải không? Nếu chúng ta cùng nhau suy nghĩ, biết đâu lại nghĩ ra được một ý tưởng hay.

    Let's all think on this together and we might be able to come up with some good ideas. They say two heads are better than one.

  • Now it rises, now it sinks.

  • A fallen leaf floated on the surface of the water.

  • I had been thinking about our new project for two weeks, but I couldn't come up with a good idea.

  • A good idea occurred to me.

  • A stone does not float.

  • A good idea presented itself.

  • A great idea presented itself in my mind.

  • The ship was afloat at last.

  • Does a solution come to mind?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浮かぶ (うかぶ) — nổi lên; xuất hiện; nhớ tới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict