Kaori Dict

撫でる

なでる

naderu

N2

JLPT N2 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.vuốt ve; vuốt nhẹ; chải nhẹ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to stroke; to caress; to brush gently; to pet; to pat; to rub

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to comb (hair); to smooth down

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mom sighed, and tousled the hair of her first-year high school son's head.

  • Can I pet it?

  • Hey, stroke my head.

  • Pet him.

  • The child is stroking a cat.

  • The breeze kissed her face.

  • That night, I gently stroked her skin.

  • Pet me and bring me food.

  • She pats my head with a loving expression, like an older sister.

  • Stop petting their head when you're in front of people. Don't you think it's embarrassing for them?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撫でる (なでる) — vuốt ve; vuốt nhẹ; chải nhẹ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict